BIRDS OF A FEATHER FLOCK TOGETHER | WILLINGO

BIRDS OF A FEATHER FLOCK TOGETHER

Nghĩa đen:

Chim có lông giống nhau thì kết bầy với nhau (birds of a feather flock together)

Nghĩa rộng:

Người có cùng sở thích, đặc điểm, chí hướng thường có xu hướng tìm đến với nhau (people who have similar interests, ideas, or characteristics tend to seek out or associate with one another).

Tiếng Việt có cách nói tương tự:

Đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu (âm thanh giống nhau thì ứng đáp với nhau, khí chất giống nhau thì tìm đến với nhau)

Hữu duyên thiên lý năng tương ngộ (có duyên thì cách xa ngàn dặm cũng có thể gặp nhau)

Vô duyên đối diện bất tương phùng (không có duyên thì đối diện cũng chẳng thể ngồi cùng)

nồi nào úp vung ấy (thường có ý miệt thị, chê bai)

ngưu tầm ngưu, mã tầm mã (thường có ý miệt thị, chê bai)

Ví dụ:

🔊 Play

I knew you and John would get along well, as you both enjoy science fiction so much. Birds of a feather flock together.

Tôi biết cậu và John có thể sẽ chơi với nhau được, vì cả hai đều rất thích khoa học viễn tưởng. Đồng thanh tương ứng mà.

🔊 Play

I always thought Amy was pretentious, and now she’s going out with that snobbish boy, Louis. Birds of a feather flock together.

Tôi vẫn cứ nghĩ Amy là người tự phụ, và giờ thì cô ấy đang hẹn hò với Louis, một kẻ hợm hĩnh. Đúng là ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.

🔊 Play

-Why do you think Donald is dishonest?

🔊 Play

-All his friends are dishonest. Birds of a feather flock together.

A: Tại sao cậu nghĩ Donald là người không lương thiện.

B: Tất cả bạn bè của cậu ta đều là người không lương thiện. Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã mà.

Nguồn gốc:

Ý “like seeks like” (những gì giống nhau thì tìm đến với nhau) đã có từ thời Hy lạp cổ đại.

Câu “birds of a feather flock together” trong tiếng Anh được thấy ở dạng bản in đầu tiên năm 1545.

Phiên bản rút gọn:

Birds of a feather

Cách dùng:

Hay dùng với nghĩa tiêu cực (giống như câu: ngưu tầm ngưu, mã tầm mã trong tiếng Việt).

I think you and Pod would get along very well. Birds of a feather.

LUYỆN PHÁT ÂM:

Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.

Phương pháp luyện tập:

  • nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
  • ghi lại phát âm của mình,
  • nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
  • lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.

LƯU Ý:

  • Thời gian ghi âm: Không hạn chế
  • Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
  • Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
  • Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm

THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG: