Master’s Degree là gì và cấu trúc cụm từ Master’s Degree trong câu

Từ khóa hôm nay chúng ta tìm hiểu là từ Master’s Degree. Master’s Degree nghĩa là gì? Master’s Degree được dịch ra tiếng Việt là từ nào? Cấu trúc và ngữ pháp của từ Master’s Degree được bổ sung như thế nào? Tất cả các thắc mắc của người học về từ khóa sẽ được giải đáp trong bài viết hôm nay. Master’s Degree được sử dụng khá nhiều trong giao tiếp thường ngày. Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu từ Master’s Degree, định nghĩa, cấu trúc, ví dụ và các thông tin chi tiết của từ vựng này. Hãy cùng nhau tìm hiểu nhé!

1 Master’s Degree nghĩa là gì

master's degree là gì

(Hình ảnh minh họa cho từ Master’s Degree)

Master’s Degree được dịch ra tiếng Việt có nghĩa là Bằng thạc sĩ

Master’s Degree là từ tiếng Anh được phát âm Anh – Mỹ là /ˌmæs.tɚz dɪˈɡriː/ theo từ điển Cambridge.

Master’s Degree là từ tiếng Anh được phát âm Anh – Anh là /ˌmɑː.stəz dɪˈɡriː/ theo từ điển Cambridge.

Trang web chúng tôi hỗ trợ các kiến thức liên quan đến từ khóa Master’s Degree cho người học nghiên cứu. Cụm từ Master’s Degree là bằng thạc sĩ, cụm từ được sử dụng nhiều trong học tập, các buổi lễ tốt nghiệp. Người học cần phải sử dụng từ khóa để đảm bảo việc học tập và nghiên cứu chính xác. Đây là một thách thức đối với cá nhân mỗi người học tiếng Anh. Những kiến thức được ưu tiên và những ví dụ độc đáo về từ Master’s Degree được mang vào bài viết phần nào giúp người học thêm dễ dàng hơn khi học tập.

Ví dụ:

  • Nearly 35 percent of legislators hold a Bachelor’s and 19 percent Master’s degrees.

  • Gần 35% nhà lập pháp có bằng Cử nhân và 19% bằng Thạc sĩ.

  • Tom received his bachelor’s degree at Harvard University and his master’s degree at the University of Virginia, Charlottesville, Virginia.

  • Tom nhận bằng cử nhân tại Đại học Harvard và bằng thạc sĩ tại Đại học Virginia, Charlottesville, Virginia.

  • Jimmy is a graduate of The University of Cambridge where he earned a bachelor’s and master’s degree in Economics.

  • Jimmy tốt nghiệp Đại học Cambridge, nơi anh lấy bằng cử nhân và thạc sĩ về kinh tế.

  • David, who will graduate in June 2018 with a Master’s degree in public administration from the University of Wisconsin.

  • David, người sẽ tốt nghiệp vào tháng 6 năm 2018 với bằng Thạc sĩ quản trị công tại Đại học Wisconsin.

  • That remuneration package would have been equivalent to a salary of $62,500, somewhat under what the average Canadian with a Master’s degree was earning.

  • Gói thù lao đó sẽ tương đương với mức lương $ 62,500, phần nào thấp hơn những gì một người Canada trung bình có bằng Thạc sĩ kiếm được.

2 Cấu trúc và cách dùng cụm từ Master’s Degree

Định nghĩa về từ khóa Master’s Degree đã được nêu phía trên phần nào đã giúp người học hiểu được từ khóa. Tiếp theo sẽ là các ví dụ cụ thể và thông tin chi tiết của từ Master’s Degree sẽ được bổ sung sau đây. Hãy cùng theo dõi nhé!

master's degree là gì

(Hình ảnh minh họa cho từ Master’s Degree)

Master’s Degree là cụm từ tiếng Anh được sử dụng khá phổ biến. Sự phong phú của từ vựng và ngữ pháp gây khó khăn cho người học trong quá trình nghiên cứu. Nội dung của bài viết hỗ trợ người học trong việc củng cố kiến thức. Các ví dụ được bổ sung cụ thể và rõ ràng giúp người học tiếp thu nhanh hơn trong học tập. Dưới đây sẽ là các ví dụ về cụm từ Master’s Degree. Hãy theo dõi các ví dụ dưới đây để hiểu hơn về từ Master’s Degree nhé!

Ví dụ:

  • Is there a performance gap arising from your lack of master’s degree? If there isn’t, then it’s not necessary for your current role.

  • Có một khoảng cách hiệu suất phát sinh từ việc bạn không có bằng thạc sĩ? Nếu không có, thì nó không cần thiết cho vai trò hiện tại của bạn.

  • Nina, completed advanced practice training and earned a master’s degree in nursing from the University of South Alabama.

  • Nina, đã hoàn thành khóa đào tạo thực hành nâng cao và lấy bằng thạc sĩ điều dưỡng tại Đại học Nam Alabama.

  • The academy offers two master’s degree programmes, criminal and police science and administration and security science, along with master’s degree in Japanese language in cooperation with the University of Oxford, in which the ceremony also witnessed the graduation of the first batch of the programme.

  • Học viện cung cấp hai chương trình cấp bằng thạc sĩ, khoa học hình sự và cảnh sát, khoa học hành chính và an ninh, cùng với bằng thạc sĩ ngôn ngữ Nhật hợp tác với Đại học Oxford, trong buổi lễ cũng chứng kiến ​​lễ tốt nghiệp đợt đầu tiên của chương trình.

  • Taking his master’s degree after seven years at Cambridge, in 1678, Tom followed the other ‘university wits’ to New York.

  • Lấy bằng thạc sĩ của mình sau bảy năm tại Cambridge, vào năm 1678, Tom theo các ‘nhà thông minh đại học’ khác đến New York.

  • Anna earned a bachelor’s degree from Virginia University, a master’s degree from Howard University and a Ph.D.

  • Anna lấy bằng cử nhân của Đại học Virginia, bằng thạc sĩ của Đại học Howard và bằng Tiến sĩ tại Đại học Bradley.

3 Một số cụm từ liên quan

master's degree là gì

(Hình ảnh minh họa cho từ Master’s Degree)

Bachelor’s Degree: bằng cử nhân

College Degree: bằng đại học

PhD Degree: bằng tiến sĩ

Professor Degree: bằng giáo sư

Bài viết hỗ trợ người học trong quá trình học tập và nghiên cứu tiếng Anh. Chúng tôi hi vọng sẽ hỗ trợ người học trên con đường chinh phục tiếng Anh của mình. Hãy tiếp tục theo dõi trang web để cập nhật các kiến thức mới nhất nhé! Cảm ơn các bạn đã tin tưởng các kiến thức chũng tôi mang vào bài viết cũng như tin tưởng trang web của chúng tôi.